đã thèm

đã thèm

Mùa hè, được uống một cốc nước mía đá thật to mới gọi là đã thèm.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Thỏa mãn, làm cho hết cảm giác thèm muốn một cái đó: "đã thèm" diễn tả trạng thái sau khi được đáp ứng một mong muốn, một sự thèm khát (thường về ăn uống, hưởng thụ) đến mức thỏa mãn, không còn cảm giác thiếu thốn hay ham muốn đó nữa.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn/ uống/ làm cho đã thèm": Cấu trúc phổ biến, nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích thỏa mãn hoàn toàn sự thèm muốn.
    • Hôm nay trời lạnh, chúng tôi quyết định đi ăn lẩu cho đã thèm.
  • "Thấy đã thèm": Cảm nhận được sự thỏa mãn, thích thú khi nhìn thấy hoặc nghĩ về điều đó (thường dùng trong văn nói).
    • Nhìn mâm cơm ngoại nấu thấy đã thèm.
Biến thể từ gần giống
  • Đã (tính từ): Ở đây mang nghĩa thỏa mãn, no nê, hết ham muốn.
    • Ăn no đã bụng.
  • Đã đời (cụm từ, thông tục): Thỏa mãn đến tột độ, thường theo hướng tiêu cực (trả thù, chê bai).
    • bị thầy phê bình một trận đã đời.
Từ đồng nghĩa
  • Thỏa mãn: Làm cho hết mong muốn.
  • Đã cơn: Làm cho hết cơn thèm muốn (thường dùng cho chất kích thích như thuốc lá, rượu).
  • Đã khát/ đã đói: Làm cho hết khát/ hết đói.
Từ trái nghĩa
  • Còn thèm: Vẫn còn cảm giác ham muốn, chưa được thỏa mãn.
  • Cụt hứng: Mất hứng thú, không còn muốn nữa.
Thành ngữ/ Cách nói liên quan
  • "Đã thèm đã": Cách nói nhấn mạnh, khẳng định sự thỏa mãn hoàn toàn, dứt điểm.
    • Hôm nay phải chơi tennis cho đã thèm đã.
  • "Chưa đã thèm": Chưa thỏa mãn, chưa đủ.
    • Uống một ly nhỏ thế này chưa đã thèm đâu.